처해요 · 처했어요 · 처할 거예요 · 처한 (+noun)
rơi vào, lâm vào (tình huống)
Ví dụ
그 회사는 지금 큰 위기에 처해 있어요.
Công ty đó hiện đang lâm vào khủng hoảng lớn.
Thành phần từ
처 chỗ, tình cảnh
Nghĩa đen là "được đặt vào" — bị đặt vào một tình cảnh. Hán Việt: xử (處) — như "xứ", "xử thế".
Từ liên quan