Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

처하다

cheohada

처해요 · 처했어요 · 처할 거예요 · 처한 (+noun)

rơi vào, lâm vào (tình huống)

Ví dụ

그 회사는 지금 큰 위기에 처해 있어요.

Công ty đó hiện đang lâm vào khủng hoảng lớn.

Thành phần từ

처 chỗ, tình cảnh

Nghĩa đen là "được đặt vào" — bị đặt vào một tình cảnh. Hán Việt: xử (處) — như "xứ", "xử thế".