참조해요 · 참조했어요 · 참조할 거예요 · 참조하세요
tham khảo, tra cứu
Ví dụ
더 자세한 내용은 저희 홈페이지를 참조하세요.
Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo trang web của chúng tôi.
Thành phần từ
참 tham khảo+조 đối chiếu
Nghĩa đen là "tham khảo và đối chiếu". Hán Việt: tham chiếu — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
참조 còn có nghĩa "cc" trong email; 참고하다 là từ thường dùng hằng ngày hơn.
Từ liên quan