Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

참조하다

chamjohada

참조해요 · 참조했어요 · 참조할 거예요 · 참조하세요

tham khảo, tra cứu

Ví dụ

더 자세한 내용은 저희 홈페이지를 참조하세요.

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo trang web của chúng tôi.

Thành phần từ

참 tham khảo조 đối chiếu

Nghĩa đen là "tham khảo và đối chiếu". Hán Việt: tham chiếu — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

참조 còn có nghĩa "cc" trong email; 참고하다 là từ thường dùng hằng ngày hơn.