Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

착용하다

chagyonghada [차굥하다]

착용해요 · 착용했어요 · 착용할 거예요 · 착용하세요

mặc, đeo, đội (trang trọng)

Ví dụ

공사장에서는 누구나 반드시 안전모를 착용해야 합니다.

Ở công trường, ai cũng bắt buộc phải đội mũ bảo hộ.

Thành phần từ

착 mặc vào용 dùng

Nghĩa đen là "mặc vào để dùng". Hán Việt: trước dụng.

Bạn nên biết

Một động từ trang trọng bao gồm cả 입다, 쓰다, 신다, 차다; hay gặp trên biển báo và thông báo.