Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

차단하다

chadanhada

차단해요 · 차단했어요 · 차단할 거예요 · 차단하세요

chặn, ngăn chặn, cắt đứt

Ví dụ

이 크림은 햇빛을 차단해 줘요.

Loại kem này chống nắng.

Thành phần từ

차 che chắn단 cắt đứt

Nghĩa đen là "che chắn và cắt đứt". Hán Việt: già đoạn.

Bạn nên biết

Cũng dùng khi chặn ai trên mạng: 번호를 차단하다 (chặn số), 사이트를 차단하다 (chặn trang web).