차단해요 · 차단했어요 · 차단할 거예요 · 차단하세요
chặn, ngăn chặn, cắt đứt
Ví dụ
이 크림은 햇빛을 차단해 줘요.
Loại kem này chống nắng.
Thành phần từ
차 che chắn+단 cắt đứt
Nghĩa đen là "che chắn và cắt đứt". Hán Việt: già đoạn.
Bạn nên biết
Cũng dùng khi chặn ai trên mạng: 번호를 차단하다 (chặn số), 사이트를 차단하다 (chặn trang web).
Từ liên quan