Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

혹독하다

hokdokada [혹또카다]

혹독해요 · 혹독했어요 · 혹독한 (+noun)

khắc nghiệt, khốc liệt, buốt giá (cái lạnh, huấn luyện)

Ví dụ

올겨울 추위는 정말 혹독했어요.

Cái lạnh mùa đông năm nay thật sự khắc nghiệt.

Thành phần từ

혹 khốc liệt독 độc

Nghĩa đen là "tàn khốc và độc". Hán Việt: khốc độc.

Bạn nên biết

Hay đi với thời tiết và luyện tập: 혹독한 추위, 혹독한 훈련.