혹독해요 · 혹독했어요 · 혹독한 (+noun)
khắc nghiệt, khốc liệt, buốt giá (cái lạnh, huấn luyện)
Ví dụ
올겨울 추위는 정말 혹독했어요.
Cái lạnh mùa đông năm nay thật sự khắc nghiệt.
Thành phần từ
혹 khốc liệt+독 độc
Nghĩa đen là "tàn khốc và độc". Hán Việt: khốc độc.
Bạn nên biết
Hay đi với thời tiết và luyện tập: 혹독한 추위, 혹독한 훈련.
Từ liên quan