Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

리모컨

rimokeon

리모컨이 · 리모컨을

điều khiển từ xa, remote

Ví dụ

리모컨이 어디 있는지 못 찾겠어요.

Mình không tìm thấy cái điều khiển đâu cả.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "remote control", rút gọn thành 리모컨: kiểu tiếng Anh do người Hàn tạo.