Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

일자리

iljari [일짜리]

일자리가 · 일자리를

việc làm, chỗ làm

Ví dụ

요즘 젊은 사람들이 일자리를 찾기가 어려워요.

Dạo này người trẻ khó tìm được việc làm.

Thành phần từ

Ghép từ 일 "công việc" + 자리 "chỗ": chỗ để làm việc.

Bạn nên biết

Phát âm là [일짜리] — ㅈ thành âm căng sau ㄹ.