일자리가 · 일자리를
việc làm, chỗ làm
Ví dụ
요즘 젊은 사람들이 일자리를 찾기가 어려워요.
Dạo này người trẻ khó tìm được việc làm.
Thành phần từ
Ghép từ 일 "công việc" + 자리 "chỗ": chỗ để làm việc.
Bạn nên biết
Phát âm là [일짜리] — ㅈ thành âm căng sau ㄹ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
일자리가 · 일자리를
việc làm, chỗ làm
Ví dụ
요즘 젊은 사람들이 일자리를 찾기가 어려워요.
Dạo này người trẻ khó tìm được việc làm.
Thành phần từ
Ghép từ 일 "công việc" + 자리 "chỗ": chỗ để làm việc.
Bạn nên biết
Phát âm là [일짜리] — ㅈ thành âm căng sau ㄹ.