Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

창작물

changjangmul [창장물]

창작물이 · 창작물을

tác phẩm sáng tạo, sản phẩm sáng tác

Ví dụ

다른 사람의 창작물을 허락 없이 사용하면 안 돼요.

Bạn không được dùng tác phẩm sáng tạo của người khác mà không xin phép.

Thành phần từ

창 sáng tạo작 làm물 vật

Nghĩa đen là "vật được sáng tác". Hán Việt: sáng tác vật — "sáng tác" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [창장물] — ㄱ biến thành ㅇ trước ㅁ (mũi hóa).