창작물이 · 창작물을
tác phẩm sáng tạo, sản phẩm sáng tác
Ví dụ
다른 사람의 창작물을 허락 없이 사용하면 안 돼요.
Bạn không được dùng tác phẩm sáng tạo của người khác mà không xin phép.
Thành phần từ
창 sáng tạo+작 làm+물 vật
Nghĩa đen là "vật được sáng tác". Hán Việt: sáng tác vật — "sáng tác" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [창장물] — ㄱ biến thành ㅇ trước ㅁ (mũi hóa).
Từ liên quan