Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

대면

daemyeon

대면이 · 대면을

sự gặp mặt trực tiếp, mặt đối mặt

Ví dụ

오랜만에 대면 회의를 하니까 반가웠어요.

Lâu lắm rồi mới có một cuộc họp trực tiếp nên tôi thấy rất vui.

Thành phần từ

대 đối면 mặt

Nghĩa đen là "đối mặt". Hán Việt: đối diện — giống tiếng Việt.