Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

원작

wonjak

원작이 · 원작을

nguyên tác, tác phẩm gốc

Ví dụ

이 드라마는 인기 웹툰을 원작으로 만들었어요.

Bộ phim truyền hình này được dựng từ một webtoon nổi tiếng.

Thành phần từ

원 gốc작 làm

Nghĩa đen là "tác phẩm gốc". Hán Việt: nguyên tác — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu hữu ích: A를 원작으로 하다 "dựa trên A".