원작이 · 원작을
nguyên tác, tác phẩm gốc
Ví dụ
이 드라마는 인기 웹툰을 원작으로 만들었어요.
Bộ phim truyền hình này được dựng từ một webtoon nổi tiếng.
Thành phần từ
원 gốc+작 làm
Nghĩa đen là "tác phẩm gốc". Hán Việt: nguyên tác — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu hữu ích: A를 원작으로 하다 "dựa trên A".