구도가 · 구도를
bố cục (bức tranh, bức ảnh); cục diện, cấu trúc (của tình hình)
Ví dụ
이 사진은 구도가 안정적이에요.
Bức ảnh này có bố cục cân đối.
Thành phần từ
구 cấu tạo+도 tranh
Nghĩa đen là "bức tranh được cấu tạo". Hán Việt: cấu đồ (tiếng Việt nói "bố cục").
Bạn nên biết
Trên báo chí, 구도 là cục diện của một tình hình: 양강 구도 là cuộc đua song mã.