Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

구도

gudo

구도가 · 구도를

bố cục (bức tranh, bức ảnh); cục diện, cấu trúc (của tình hình)

Ví dụ

이 사진은 구도가 안정적이에요.

Bức ảnh này có bố cục cân đối.

Thành phần từ

구 cấu tạo도 tranh

Nghĩa đen là "bức tranh được cấu tạo". Hán Việt: cấu đồ (tiếng Việt nói "bố cục").

Bạn nên biết

Trên báo chí, 구도 là cục diện của một tình hình: 양강 구도 là cuộc đua song mã.