꾀해요 · 꾀했어요 · 꾀할 거예요 · 꾀하세요
mưu cầu, theo đuổi, tìm cách (thay đổi, phát triển); mưu tính
Ví dụ
회사는 해외 시장 진출을 통해 성장을 꾀하고 있습니다.
Công ty đang tìm cách phát triển thông qua việc tiến ra thị trường nước ngoài.
Thành phần từ
Từ tiếng thuần Hàn 꾀 "mưu mẹo" — 꾀가 많다 nghĩa là "lắm mưu, khôn lỏi".
Bạn nên biết
Mang tính trang trọng, đi với 변화, 발전, 성장; cũng có thể mang nghĩa xấu: 반란을 꾀하다 "mưu phản".