Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

경위서

gyeongwiseo

경위서가 · 경위서를

bản tường trình (sự việc)

Ví dụ

사고가 난 뒤 담당자는 경위서를 제출해야 합니다.

Sau khi xảy ra sự cố, người phụ trách phải nộp bản tường trình.

Thành phần từ

경 sợi dọc위 sợi ngang서 văn bản

경위 nghĩa là "sợi dọc và sợi ngang" của tấm vải, từ đó là "toàn bộ đầu đuôi sự việc". Hán Việt: kinh vĩ thư ("kinh vĩ" như trong "kinh tuyến, vĩ tuyến").

Bạn nên biết

경위서 giải thích chuyện gì đã xảy ra; 시말서 còn thừa nhận lỗi và gần với một lời xin lỗi chính thức.