경위서가 · 경위서를
bản tường trình (sự việc)
Ví dụ
사고가 난 뒤 담당자는 경위서를 제출해야 합니다.
Sau khi xảy ra sự cố, người phụ trách phải nộp bản tường trình.
Thành phần từ
경 sợi dọc+위 sợi ngang+서 văn bản
경위 nghĩa là "sợi dọc và sợi ngang" của tấm vải, từ đó là "toàn bộ đầu đuôi sự việc". Hán Việt: kinh vĩ thư ("kinh vĩ" như trong "kinh tuyến, vĩ tuyến").
Bạn nên biết
경위서 giải thích chuyện gì đã xảy ra; 시말서 còn thừa nhận lỗi và gần với một lời xin lỗi chính thức.