찬송이 · 찬송을
thánh ca; sự ca ngợi
Ví dụ
예배가 시작되자 신도들이 함께 찬송을 불렀어요.
Khi buổi lễ bắt đầu, các tín đồ cùng nhau hát thánh ca.
Thành phần từ
찬 khen+송 ca tụng
Nghĩa đen là "khen ngợi và ca tụng". Hán Việt: tán tụng.
Bạn nên biết
찬송가 là bài thánh ca hoặc sách thánh ca; 찬송 còn có thể chỉ hành động ca ngợi.