Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

찬송

chansong

찬송이 · 찬송을

thánh ca; sự ca ngợi

Ví dụ

예배가 시작되자 신도들이 함께 찬송을 불렀어요.

Khi buổi lễ bắt đầu, các tín đồ cùng nhau hát thánh ca.

Thành phần từ

찬 khen송 ca tụng

Nghĩa đen là "khen ngợi và ca tụng". Hán Việt: tán tụng.

Bạn nên biết

찬송가 là bài thánh ca hoặc sách thánh ca; 찬송 còn có thể chỉ hành động ca ngợi.