Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

개종

gaejong

개종이 · 개종을

sự cải đạo

Ví dụ

그는 결혼 후 아내의 종교로 개종했어요.

Sau khi kết hôn, anh ấy đã cải đạo theo tôn giáo của vợ.

Thành phần từ

개 đổi종 tôn giáo

Nghĩa đen là "đổi tôn giáo". Hán Việt: cải tông (tiếng Việt nói "cải đạo").

Bạn nên biết

Mẫu câu: [tôn giáo]으로 개종하다, ví dụ 불교로 개종하다 (cải đạo sang Phật giáo).