구원이 · 구원을
sự cứu rỗi; sự cứu giúp
Ví dụ
많은 사람들이 종교에서 영혼의 구원을 찾아요.
Nhiều người tìm kiếm sự cứu rỗi linh hồn nơi tôn giáo.
Thành phần từ
구 cứu+원 giúp
Nghĩa đen là "cứu và giúp". Hán Việt: cứu viện (tiếng Việt về tôn giáo nói "cứu rỗi").
Bạn nên biết
Từ đồng âm 구원 nghĩa là "mối thù cũ", như 구원을 풀다; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Từ liên quan