Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

구원

guwon

구원이 · 구원을

sự cứu rỗi; sự cứu giúp

Ví dụ

많은 사람들이 종교에서 영혼의 구원을 찾아요.

Nhiều người tìm kiếm sự cứu rỗi linh hồn nơi tôn giáo.

Thành phần từ

구 cứu원 giúp

Nghĩa đen là "cứu và giúp". Hán Việt: cứu viện (tiếng Việt về tôn giáo nói "cứu rỗi").

Bạn nên biết

Từ đồng âm 구원 nghĩa là "mối thù cũ", như 구원을 풀다; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.