기도문이 · 기도문을
bài cầu nguyện, kinh cầu
Ví dụ
아이들은 식사 전에 짧은 기도문을 외웠어요.
Bọn trẻ đọc thuộc một bài cầu nguyện ngắn trước bữa ăn.
Thành phần từ
기 cầu+도 khấn+문 văn
기도 "cầu nguyện" + -문 "văn bản": 안내문, 선언문. Hán Việt: kỳ đảo văn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기도문이 · 기도문을
bài cầu nguyện, kinh cầu
Ví dụ
아이들은 식사 전에 짧은 기도문을 외웠어요.
Bọn trẻ đọc thuộc một bài cầu nguyện ngắn trước bữa ăn.
Thành phần từ
기도 "cầu nguyện" + -문 "văn bản": 안내문, 선언문. Hán Việt: kỳ đảo văn.
Từ liên quan