Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

기도문

gidomun

기도문이 · 기도문을

bài cầu nguyện, kinh cầu

Ví dụ

아이들은 식사 전에 짧은 기도문을 외웠어요.

Bọn trẻ đọc thuộc một bài cầu nguyện ngắn trước bữa ăn.

Thành phần từ

기 cầu도 khấn문 văn

기도 "cầu nguyện" + -문 "văn bản": 안내문, 선언문. Hán Việt: kỳ đảo văn.