전도가 · 전도를
sự truyền đạo, rao giảng
Ví dụ
길거리에서 전도하는 사람들을 자주 볼 수 있어요.
Bạn có thể thường xuyên thấy người truyền đạo trên đường phố.
Thành phần từ
전 truyền+도 đạo
Nghĩa đen là "truyền lại Đạo"; các từ đồng âm nghĩa là "dẫn điện/nhiệt" và "ngã nhào". Hán Việt: truyền đạo — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
전도하다 thường chỉ việc truyền đạo ngoài phố hoặc đến từng nhà, rất dễ thấy ở Hàn Quốc.
Từ liên quan