Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전도

jeondo

전도가 · 전도를

sự truyền đạo, rao giảng

Ví dụ

길거리에서 전도하는 사람들을 자주 볼 수 있어요.

Bạn có thể thường xuyên thấy người truyền đạo trên đường phố.

Thành phần từ

전 truyền도 đạo

Nghĩa đen là "truyền lại Đạo"; các từ đồng âm nghĩa là "dẫn điện/nhiệt" và "ngã nhào". Hán Việt: truyền đạo — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

전도하다 thường chỉ việc truyền đạo ngoài phố hoặc đến từng nhà, rất dễ thấy ở Hàn Quốc.