극락이 · 극락을
cõi cực lạc, Tịnh độ (Phật giáo); niềm hạnh phúc tột cùng
Ví dụ
할머니는 돌아가신 할아버지가 극락에 가셨다고 믿으세요.
Bà tin rằng ông đã khuất được về cõi cực lạc.
Thành phần từ
극 tột cùng+락 vui
Nghĩa đen là "niềm vui tột bậc" — miền hạnh phúc trọn vẹn của nhà Phật. Hán Việt: cực lạc — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [긍낙] — mũi hóa; 극락 là từ của Phật giáo, còn người theo Kitô giáo nói 천국.