Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

극락

geungnak [긍낙]

극락이 · 극락을

cõi cực lạc, Tịnh độ (Phật giáo); niềm hạnh phúc tột cùng

Ví dụ

할머니는 돌아가신 할아버지가 극락에 가셨다고 믿으세요.

Bà tin rằng ông đã khuất được về cõi cực lạc.

Thành phần từ

극 tột cùng락 vui

Nghĩa đen là "niềm vui tột bậc" — miền hạnh phúc trọn vẹn của nhà Phật. Hán Việt: cực lạc — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [긍낙] — mũi hóa; 극락 là từ của Phật giáo, còn người theo Kitô giáo nói 천국.