속죄가 · 속죄를
sự chuộc tội, sám hối, đền tội
Ví dụ
그는 평생 봉사하며 자신의 잘못을 속죄했어요.
Anh ấy đã chuộc lỗi lầm của mình bằng cả đời phục vụ người khác.
Thành phần từ
속 chuộc+죄 tội
Nghĩa đen là "chuộc lại tội" — trả nợ cho điều sai trái. Hán Việt: thục tội (tiếng Việt nói "chuộc tội").
Bạn nên biết
Thường dùng ở dạng 속죄하다, tân ngữ hay đi kèm là 죄를 hoặc 잘못을.
Từ liên quan