Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

원죄

wonjoe

원죄가 · 원죄를

tội tổ tông, nguyên tội

Ví dụ

기독교에서는 인간이 원죄를 안고 태어난다고 봐요.

Kitô giáo cho rằng con người sinh ra đã mang tội tổ tông.

Thành phần từ

원 gốc죄 tội

Nghĩa đen là "tội gốc". Hán Việt: nguyên tội — giống tiếng Việt.