원죄가 · 원죄를
tội tổ tông, nguyên tội
Ví dụ
기독교에서는 인간이 원죄를 안고 태어난다고 봐요.
Kitô giáo cho rằng con người sinh ra đã mang tội tổ tông.
Thành phần từ
원 gốc+죄 tội
Nghĩa đen là "tội gốc". Hán Việt: nguyên tội — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
원죄가 · 원죄를
tội tổ tông, nguyên tội
Ví dụ
기독교에서는 인간이 원죄를 안고 태어난다고 봐요.
Kitô giáo cho rằng con người sinh ra đã mang tội tổ tông.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tội gốc". Hán Việt: nguyên tội — giống tiếng Việt.
Từ liên quan