Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

차차

chacha

차차 + change verb: 차차 나아지다 · 차차 알게 되다

dần dần, từ từ; sau này, từ từ rồi tính

Ví dụ

삼월이 되니 날씨가 차차 따뜻해지고 있어요.

Sang tháng Ba, thời tiết đang ấm dần lên.

Thành phần từ

차 thứ tự차 thứ tự

Nghĩa đen là “thứ tự rồi thứ tự” — từng bước một. Hán Việt: thứ thứ.

Bạn nên biết

Còn có nghĩa “để sau”: 그 얘기는 차차 하자 “Chuyện đó để sau hẵng nói.”