차차 + change verb: 차차 나아지다 · 차차 알게 되다
dần dần, từ từ; sau này, từ từ rồi tính
Ví dụ
삼월이 되니 날씨가 차차 따뜻해지고 있어요.
Sang tháng Ba, thời tiết đang ấm dần lên.
Thành phần từ
차 thứ tự+차 thứ tự
Nghĩa đen là “thứ tự rồi thứ tự” — từng bước một. Hán Việt: thứ thứ.
Bạn nên biết
Còn có nghĩa “để sau”: 그 얘기는 차차 하자 “Chuyện đó để sau hẵng nói.”
Từ liên quan