즉각 + action verb: 즉각 대응하다; noun use: 즉각적인
ngay lập tức, tức khắc
Ví dụ
정부는 사고에 즉각 대응했습니다.
Chính phủ đã ứng phó với vụ tai nạn ngay lập tức.
Thành phần từ
즉 ngay+각 khoảnh khắc
Nghĩa đen là "ngay khoảnh khắc này". Hán Việt: tức khắc — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [즉깍]; trang trọng, hay dùng trong tin tức; nói hằng ngày thì dùng 바로 hoặc 당장.
Từ liên quan