Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

집착하다

jipchakada [집차카다]

집착해요 · 집착했어요 · 집착할 거예요 · 집착하세요

bị ám ảnh, bám víu, chấp nhặt

Ví dụ

너무 결과에만 집착하면 과정을 즐길 수 없어요.

Nếu quá chăm chăm vào kết quả thì bạn không thể tận hưởng quá trình.

Thành phần từ

집 nắm착 dính

Nghĩa đen là "nắm chặt và dính vào" — không buông được. Hán Việt: chấp trước — như "chấp niệm", "cố chấp".