집착해요 · 집착했어요 · 집착할 거예요 · 집착하세요
bị ám ảnh, bám víu, chấp nhặt
Ví dụ
너무 결과에만 집착하면 과정을 즐길 수 없어요.
Nếu quá chăm chăm vào kết quả thì bạn không thể tận hưởng quá trình.
Thành phần từ
집 nắm+착 dính
Nghĩa đen là "nắm chặt và dính vào" — không buông được. Hán Việt: chấp trước — như "chấp niệm", "cố chấp".
Từ liên quan