Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

징병

jingbyeong

징병이 · 징병을

chế độ quân dịch, nghĩa vụ quân sự bắt buộc

Ví dụ

한국은 징병 제도가 있어서 남자들은 군대에 가야 해요.

Hàn Quốc có chế độ quân dịch nên nam giới phải đi lính.

Thành phần từ

징 triệu tập병 lính

Nghĩa đen là "triệu tập binh lính". Hán Việt: trưng binh.