Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자주권

jajugwon [자주꿘]

자주권이 · 자주권을

quyền tự chủ, chủ quyền, quyền tự quyết

Ví dụ

모든 국가는 자주권을 존중받아야 합니다.

Chủ quyền của mọi quốc gia đều phải được tôn trọng.

Thành phần từ

자 tự주 chủ권 quyền

Nghĩa đen là "quyền làm chủ chính mình". -권 = quyền: 인권, 선거권. Hán Việt: tự chủ quyền.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với trạng từ 자주 "thường xuyên"; 자주권 dùng 자주 (自主) nghĩa là "tự chủ".