장교가 · 장교를
sĩ quan
Ví dụ
그는 육군 장교로 이십 년 동안 근무했습니다.
Ông ấy đã phục vụ với tư cách sĩ quan lục quân suốt hai mươi năm.
Thành phần từ
장 tướng+교 sĩ quan
장 "tướng" + 교 "sĩ quan cấp tá, úy" — giới sĩ quan nói chung, đối lập với binh lính. Hán Việt: tướng hiệu.
Từ liên quan