Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

제반

jeban

제반 + noun: 제반 사항 · 제반 비용

các loại, mọi, toàn bộ (những thứ liên quan)

Ví dụ

계약에 필요한 제반 서류를 준비해 주세요.

Vui lòng chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết cho hợp đồng.

Thành phần từ

제 các, mọi반 loại

Nghĩa đen là “mọi loại”. Hán Việt: chư ban.

Bạn nên biết

Hầu như luôn đứng ngay trước danh từ: 제반 사항, 제반 비용, 제반 문제.