조류가 · 조류를
trào lưu, xu thế (của thời đại); dòng triều
Ví dụ
그 작가는 시대의 조류를 잘 읽어요.
Nhà văn ấy nắm bắt rất tốt trào lưu của thời đại.
Thành phần từ
조 thủy triều+류 dòng chảy
Nghĩa đen là “dòng thủy triều”: dòng chảy của thời đại. Hán Việt: trào lưu — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 조류 còn có nghĩa “loài chim” (鳥類 điểu loại) hoặc “tảo” (藻類 tảo loại); dựa vào ngữ cảnh để hiểu.
Từ liên quan