Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

조류

joryu

조류가 · 조류를

trào lưu, xu thế (của thời đại); dòng triều

Ví dụ

그 작가는 시대의 조류를 잘 읽어요.

Nhà văn ấy nắm bắt rất tốt trào lưu của thời đại.

Thành phần từ

조 thủy triều류 dòng chảy

Nghĩa đen là “dòng thủy triều”: dòng chảy của thời đại. Hán Việt: trào lưu — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 조류 còn có nghĩa “loài chim” (鳥類 điểu loại) hoặc “tảo” (藻類 tảo loại); dựa vào ngữ cảnh để hiểu.