Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

원근법

wongeunbeop [원근뻡]

원근법이 · 원근법을

luật viễn cận, phép phối cảnh (hội họa)

Ví dụ

원근법을 사용하면 그림에 깊이감이 생겨요.

Dùng luật viễn cận thì bức tranh sẽ có chiều sâu.

Thành phần từ

원 xa근 gần법 phép

Nghĩa đen là "phép xa gần". Hán Việt: viễn cận pháp — tiếng Việt nói "luật viễn cận".

Bạn nên biết

Phát âm là [원근뻡] — ㅂ của -법 bị căng hóa.