Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

명암

myeongam

명암이 · 명암을

sáng tối, đậm nhạt; mặt sáng và mặt tối

Ví dụ

명암을 잘 표현하면 사물이 더 입체적으로 보여요.

Thể hiện tốt sáng tối thì đồ vật trông có khối hơn.

Thành phần từ

명 sáng암 tối

Nghĩa đen là "sáng và tối" — cũng dùng cho mặt tốt và mặt xấu của sự việc. Hán Việt: minh ám.

Bạn nên biết

Nghĩa bóng, 명암이 엇갈리다 nghĩa là "kẻ được người mất" — người thì hơn, người thì thua.