Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

진행자

jinhaengja

진행자가 · 진행자를

người dẫn chương trình, MC

Ví dụ

그 프로그램 진행자는 말을 정말 재미있게 해요.

Người dẫn chương trình đó nói chuyện rất thú vị.

Thành phần từ

진 tiến행 đi자 người

진행 "tiến hành, điều phối" + -자 "người": người điều hành chương trình. Hán Việt: tiến hành giả.