진행자가 · 진행자를
người dẫn chương trình, MC
Ví dụ
그 프로그램 진행자는 말을 정말 재미있게 해요.
Người dẫn chương trình đó nói chuyện rất thú vị.
Thành phần từ
진 tiến+행 đi+자 người
진행 "tiến hành, điều phối" + -자 "người": người điều hành chương trình. Hán Việt: tiến hành giả.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
진행자가 · 진행자를
người dẫn chương trình, MC
Ví dụ
그 프로그램 진행자는 말을 정말 재미있게 해요.
Người dẫn chương trình đó nói chuyện rất thú vị.
Thành phần từ
진행 "tiến hành, điều phối" + -자 "người": người điều hành chương trình. Hán Việt: tiến hành giả.