Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

중환자실

junghwanjasil

중환자실이 · 중환자실을

phòng hồi sức tích cực, phòng chăm sóc đặc biệt (ICU)

Ví dụ

사고 환자는 지금 중환자실에서 치료를 받고 있습니다.

Nạn nhân vụ tai nạn hiện đang được điều trị tại phòng hồi sức tích cực.

Thành phần từ

중 nặng환 bệnh자 người실 phòng

Nghĩa đen là "phòng bệnh nhân nặng" (Hán Việt: trọng hoạn giả thất). -실 (thất) = phòng: 교실, 수술실.