Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

지하자원

jihajawon

지하자원이 · 지하자원을

tài nguyên khoáng sản, tài nguyên dưới lòng đất

Ví dụ

이 나라는 석유 같은 지하자원이 풍부합니다.

Nước này giàu tài nguyên khoáng sản như dầu mỏ.

Thành phần từ

지 đất하 dưới자 của cải원 nguồn

Nghĩa đen là "tài nguyên dưới mặt đất". Hán Việt: địa hạ tư nguyên.