Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

지층

jicheung

지층이 · 지층을

địa tầng, tầng đá

Ví dụ

이 지층에서 공룡 화석이 발견되었어요.

Hóa thạch khủng long đã được tìm thấy trong địa tầng này.

Thành phần từ

지 đất층 tầng

Nghĩa đen là "các lớp đất". Hán Việt: địa tầng — giống tiếng Việt.