지층이 · 지층을
địa tầng, tầng đá
Ví dụ
이 지층에서 공룡 화석이 발견되었어요.
Hóa thạch khủng long đã được tìm thấy trong địa tầng này.
Thành phần từ
지 đất+층 tầng
Nghĩa đen là "các lớp đất". Hán Việt: địa tầng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지층이 · 지층을
địa tầng, tầng đá
Ví dụ
이 지층에서 공룡 화석이 발견되었어요.
Hóa thạch khủng long đã được tìm thấy trong địa tầng này.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "các lớp đất". Hán Việt: địa tầng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan