Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

유독

yudok

유독이 · 유독을

độc hại, có độc

Ví dụ

공장에서 유독 가스가 새어 나와 주민들이 대피했습니다.

Khí độc rò rỉ từ nhà máy khiến người dân phải sơ tán.

Thành phần từ

유 có독 độc

Nghĩa đen là "có độc". Hán Việt: hữu độc.

Bạn nên biết

Thường đứng trước danh từ: 유독 가스, 유독 물질. Đừng nhầm với trạng từ 유독 "riêng, đặc biệt là".