Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

욱신거리다

uksingeorida [욱씬거리다]

욱신거려요 · 욱신거렸어요 · 욱신거릴 거예요 · 욱신거리는 (+noun)

đau nhức từng cơn, giật giật

Ví dụ

어제 넘어진 무릎이 밤새 욱신거렸어요.

Đầu gối bị ngã hôm qua cứ nhức giật giật cả đêm.

Thành phần từ

욱신 mô phỏng cơn đau giật từng nhịp; -거리다 nghĩa là "cứ liên tục", như trong 욱신욱신.