Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

무료하다

muryohada

무료해요 · 무료했어요 · 무료한 (+noun)

buồn chán, vô vị, rảnh rỗi không có gì làm

Ví dụ

병원에 입원해 있는 동안 너무 무료했어요.

Trong thời gian nằm viện, tôi chán vô cùng.

Thành phần từ

무 không료 vui

Nghĩa đen là "không có gì vui". Hán Việt: vô liêu (như "vô liêu" trong văn cổ — buồn tẻ).

Bạn nên biết

Lưu ý từ đồng âm: 무료 입장 (無料) nghĩa là "vào cửa miễn phí", không phải "vào cửa buồn chán".