무료해요 · 무료했어요 · 무료한 (+noun)
buồn chán, vô vị, rảnh rỗi không có gì làm
Ví dụ
병원에 입원해 있는 동안 너무 무료했어요.
Trong thời gian nằm viện, tôi chán vô cùng.
Thành phần từ
무 không+료 vui
Nghĩa đen là "không có gì vui". Hán Việt: vô liêu (như "vô liêu" trong văn cổ — buồn tẻ).
Bạn nên biết
Lưu ý từ đồng âm: 무료 입장 (無料) nghĩa là "vào cửa miễn phí", không phải "vào cửa buồn chán".
Từ liên quan