증거물이 · 증거물을
vật chứng, tang vật
Ví dụ
경찰은 현장에서 흉기를 증거물로 확보했습니다.
Cảnh sát đã thu giữ hung khí tại hiện trường làm vật chứng.
Thành phần từ
증 chứng+거 căn cứ+물 vật
증거 "chứng cứ" + 물 "vật": chứng cứ vật chất. Hán Việt: chứng cứ vật.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
증거물이 · 증거물을
vật chứng, tang vật
Ví dụ
경찰은 현장에서 흉기를 증거물로 확보했습니다.
Cảnh sát đã thu giữ hung khí tại hiện trường làm vật chứng.
Thành phần từ
증거 "chứng cứ" + 물 "vật": chứng cứ vật chất. Hán Việt: chứng cứ vật.
Từ liên quan