Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

증거물

jeunggeomul

증거물이 · 증거물을

vật chứng, tang vật

Ví dụ

경찰은 현장에서 흉기를 증거물로 확보했습니다.

Cảnh sát đã thu giữ hung khí tại hiện trường làm vật chứng.

Thành phần từ

증 chứng거 căn cứ물 vật

증거 "chứng cứ" + 물 "vật": chứng cứ vật chất. Hán Việt: chứng cứ vật.