Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

소추

sochu

소추가 · 소추를

sự truy tố; luận tội (trong 탄핵소추)

Ví dụ

국회는 대통령에 대한 탄핵 소추안을 통과시켰습니다.

Quốc hội đã thông qua đề nghị luận tội tổng thống.

Thành phần từ

소 kiện추 truy đuổi

Nghĩa đen là "kiện và truy"; chủ yếu gặp trong 탄핵소추 "luận tội, đàn hặc". Hán Việt: tố truy.