Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

위증

wijeung

위증이 · 위증을

khai man, làm chứng gian

Ví dụ

그는 법정에서 위증한 혐의로 기소되었습니다.

Anh ta bị truy tố vì tội khai man trước tòa.

Thành phần từ

위 giả증 chứng

Nghĩa đen là "lời chứng giả". Hán Việt: ngụy chứng ("ngụy" như trong "giả ngụy", "ngụy tạo").

Bạn nên biết

Động từ là 위증하다; tội danh là 위증죄.