Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

고소인

gosoin

고소인이 · 고소인을

người tố cáo, nguyên đơn (trong đơn tố giác hình sự)

Ví dụ

고소인은 경찰서에서 피해 사실을 자세히 진술했습니다.

Người tố cáo đã khai chi tiết về thiệt hại tại đồn cảnh sát.

Thành phần từ

고 báo소 kiện인 người

-인 = người có vai trò pháp lý: 고소인, 피고인, 변호인. Hán Việt: cáo tố nhân (gần "tố cáo" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

고소 do nạn nhân nộp; 고발 do bên thứ ba không phải nạn nhân nộp.