Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

정황

jeonghwang

정황이 · 정황을

tình tiết, hoàn cảnh

Ví dụ

여러 정황으로 보아 그가 범인일 가능성이 높습니다.

Xét từ nhiều tình tiết, khả năng anh ta là thủ phạm rất cao.

Thành phần từ

정 tình hình황 trạng huống

Nghĩa đen là "tình hình và trạng huống". Hán Việt: tình huống (gần với "tình tiết" trong tiếng Việt).