현장이 · 현장을
hiện trường, tại chỗ, thực địa
Ví dụ
기자가 사고 현장에서 소식을 전하고 있습니다.
Phóng viên đang đưa tin từ hiện trường vụ tai nạn.
Thành phần từ
현 hiện tại+장 nơi
Nghĩa đen là "nơi hiện tại" — nơi sự việc đang thực sự diễn ra. Hán Việt: hiện trường — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Còn có nghĩa "tại chỗ, thực địa": 현장 학습 là chuyến tham quan thực tế, 현장 경험 là kinh nghiệm thực tế.