Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

현장

hyeonjang

현장이 · 현장을

hiện trường, tại chỗ, thực địa

Ví dụ

기자가 사고 현장에서 소식을 전하고 있습니다.

Phóng viên đang đưa tin từ hiện trường vụ tai nạn.

Thành phần từ

현 hiện tại장 nơi

Nghĩa đen là "nơi hiện tại" — nơi sự việc đang thực sự diễn ra. Hán Việt: hiện trường — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Còn có nghĩa "tại chỗ, thực địa": 현장 학습 là chuyến tham quan thực tế, 현장 경험 là kinh nghiệm thực tế.