Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

심증

simjeung

심증이 · 심증을

niềm tin trong lòng, sự nghi ngờ mạnh (chưa có bằng chứng)

Ví dụ

형사는 그가 범인이라는 심증을 굳혔습니다.

Viên thám tử càng tin chắc rằng hắn là thủ phạm.

Thành phần từ

심 lòng증 chứng

Nghĩa đen là "bằng chứng trong lòng" — điều bạn tin trước khi chứng minh được. Hán Việt: tâm chứng.