심증이 · 심증을
niềm tin trong lòng, sự nghi ngờ mạnh (chưa có bằng chứng)
Ví dụ
형사는 그가 범인이라는 심증을 굳혔습니다.
Viên thám tử càng tin chắc rằng hắn là thủ phạm.
Thành phần từ
심 lòng+증 chứng
Nghĩa đen là "bằng chứng trong lòng" — điều bạn tin trước khi chứng minh được. Hán Việt: tâm chứng.
Từ liên quan