Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

투석

tuseok

투석이 · 투석을

lọc máu, chạy thận

Ví dụ

아버지는 일주일에 세 번 투석을 받으세요.

Bố tôi chạy thận mỗi tuần ba lần.

Thành phần từ

투 thấm qua석 tách ra

Nghĩa đen là "thấm qua và tách ra": chất thải được lọc khỏi máu. Hán Việt: thấu tích (tiếng Việt nói "thẩm tách", "chạy thận").

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 투석 (投石) nghĩa là "ném đá", như trong biểu tình; với nghĩa chạy thận thì dùng mẫu 투석을 받다.