Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

중력

jungnyeok [중녁]

중력이 · 중력을

trọng lực, lực hấp dẫn

Ví dụ

달의 중력은 지구보다 훨씬 약해요.

Trọng lực của Mặt Trăng yếu hơn Trái Đất nhiều.

Thành phần từ

중 nặng력 sức

Nghĩa đen là "lực nặng". Hán Việt: trọng lực — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [중녁]: ㄹ thành ㄴ sau ㅇ.