Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

은하수

eunhasu

은하수가 · 은하수를

dải Ngân Hà

Ví dụ

시골에서는 밤하늘의 은하수를 볼 수 있어요.

Ở nông thôn có thể nhìn thấy dải Ngân Hà trên bầu trời đêm.

Thành phần từ

은 bạc하 sông수 nước

Nghĩa đen là "nước sông bạc". Hán Việt: ngân hà thủy (tiếng Việt nói "Ngân Hà").

Bạn nên biết

Trong truyện dân gian 견우와 직녀 (Ngưu Lang Chức Nữ), đôi tình nhân bị 은하수 chia cắt.