궤도가 · 궤도를
quỹ đạo; đường ray
Ví dụ
인공위성이 지구 궤도를 돌고 있어요.
Vệ tinh nhân tạo đang bay theo quỹ đạo quanh Trái Đất.
Thành phần từ
궤 vết bánh xe+도 đường
Nghĩa đen là "đường ray". Hán Việt: quỹ đạo — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
궤도에 오르다 còn có nghĩa là "đi vào quỹ đạo", ví dụ việc kinh doanh cuối cùng đã ổn định.
Từ liên quan