Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

망원경

mangwongyeong

망원경이 · 망원경을

kính thiên văn, kính viễn vọng

Ví dụ

망원경으로 달을 보니까 정말 신기했어요.

Nhìn Mặt Trăng qua kính thiên văn thật là kỳ diệu.

Thành phần từ

망 trông원 xa경 kính

Nghĩa đen là "kính nhìn xa". Hán Việt: vọng viễn kính (tiếng Việt nói "kính viễn vọng").